Công Cụ Nhanh

Tính Subnet IPv4, CIDR, chia mạng con

Ví dụ: 192.168.1.10/24 hoặc 10.0.0.5 255.255.255.0

Chỉ cần khi ô bên trái chưa có /prefix.

Nhập địa chỉ IP kèm prefix (ví dụ 192.168.1.10/24) để xem kết quả.

Xử lý ngay trên trình duyệt của bạn. Tệp và dữ liệu không được tải lên máy chủ.

Trả lời nhanh

Nhập IP kèm prefix, ví dụ 192.168.10.77/26, để có ngay địa chỉ mạng 192.168.10.64, broadcast 192.168.10.127, dải host .65–.126 (62 host) và mask 255.255.255.192. Một subnet /n có 2^(32 − n) địa chỉ, trừ địa chỉ mạng và broadcast còn 2^(32 − n) − 2 host.

Subnet là gì?

Máy tính subnet IPv4 giúp quản trị mạng, kỹ thuật viên và sinh viên tính nhanh địa chỉ mạng, broadcast, dải host, wildcard mask và dạng nhị phân từ một địa chỉ CIDR hoặc IP kèm subnet mask. Phần chia mạng con tìm prefix phù hợp theo số subnet hay số host cần, kèm bảng các subnet để sao chép vào tài liệu thiết kế mạng.

Minh hoạ sơ đồ mạng: một bộ định tuyến chia thành ba nhóm máy tính

Cách tính subnet

  1. 1

    Nhập địa chỉ ở ô “Địa chỉ IP / CIDR”: dạng 192.168.10.77/26, hoặc “10.0.0.5 255.255.255.0” trong cùng một ô.

  2. 2

    Nếu chỉ có subnet mask riêng, nhập IP ở ô trái và mask (255.255.255.192, /26 hoặc 26) ở ô “Subnet mask hoặc prefix”.

  3. 3

    Đọc bảng kết quả; bấm biểu tượng sao chép cạnh từng dòng để lấy giá trị. Phần “Dạng nhị phân” tô đậm các bit mạng.

  4. 4

    Cần chia nhỏ mạng: ở “Chia mạng con”, chọn “Số subnet cần” hoặc “Số host mỗi subnet”, nhập con số rồi bấm “Sao chép bảng”.

Bảng CIDR thường dùng

PrefixSubnet maskTổng địa chỉHost dùng được
/8255.0.0.016.777.21616.777.214
/16255.255.0.065.53665.534
/20255.255.240.04.0964.094
/22255.255.252.01.0241.022
/23255.255.254.0512510
/24255.255.255.0256254
/25255.255.255.128128126
/26255.255.255.1926462
/27255.255.255.2243230
/28255.255.255.2401614
/29255.255.255.24886
/30255.255.255.25242
/31255.255.255.25422 (liên kết điểm–điểm, RFC 3021)
/32255.255.255.25511 (một máy)

Vuốt ngang để xem cả bảng →

Dải địa chỉ đặc biệt công cụ nhận diện

DảiLoạiGhi chú
10.0.0.0/8Riêng (RFC 1918)Mạng nội bộ lớn, doanh nghiệp
172.16.0.0/12Riêng (RFC 1918)172.16.0.0 – 172.31.255.255
192.168.0.0/16Riêng (RFC 1918)Mạng gia đình, văn phòng nhỏ
100.64.0.0/10CGNAT (RFC 6598)Nhà mạng dùng khi chia sẻ IP công cộng
127.0.0.0/8LoopbackChính máy đang dùng (127.0.0.1)
169.254.0.0/16Link-localMáy tự gán khi không nhận được DHCP
192.0.2.0/24, 198.51.100.0/24, 203.0.113.0/24Tài liệu (RFC 5737)Chỉ dùng làm ví dụ, không định tuyến
224.0.0.0/4MulticastGửi tới nhóm máy
240.0.0.0/4Dành riêngKhông dùng cho máy thông thường

Các dải còn lại (trừ một vài dải dành riêng nhỏ) được xem là địa chỉ công cộng.

Ví dụ thực tế

Mạng gia đình 192.168.1.0/24

Mask 255.255.255.0, broadcast 192.168.1.255, dải host 192.168.1.1 – 192.168.1.254: 254 thiết bị dùng được.

Mỗi phòng ban cần 50 máy

Từ 192.168.5.0/24, chia theo số host = 50 được prefix /26 (62 host mỗi subnet) và 4 subnet: .0, .64, .128, .192.

Chia 10.10.0.0/22 cho 4 chi nhánh

Chia theo số subnet = 4 được /24: 10.10.0.0, 10.10.1.0, 10.10.2.0 và 10.10.3.0, mỗi subnet 254 host.

Liên kết giữa hai router

Cách truyền thống dùng /30 (2 host). Thiết bị hỗ trợ RFC 3021 có thể dùng /31 để tiết kiệm địa chỉ: cả 2 địa chỉ đều gán được.

Lỗi thường gặp

Báo subnet mask không liên tục, ví dụ 255.0.255.0.
Mask hợp lệ luôn là dãy bit 1 liền nhau rồi tới bit 0 (255.255.255.0 = /24). Hãy kiểm tra lại mask hoặc dùng dạng /prefix.
Báo lỗi với 01.2.3.4 hoặc 192.168.001.1.
Số 0 ở đầu dễ bị một số hệ thống đọc thành số bát phân (010 = 8). Hãy viết 1.2.3.4 hoặc 192.168.1.1.
Báo octet ngoài phạm vi (như 256.1.1.1).
Mỗi phần của IPv4 chỉ từ 0 đến 255.
Thiếu mask hoặc prefix.
Một IP đơn lẻ chưa đủ để tính mạng. Thêm /24 vào cuối hoặc nhập mask ở ô bên phải.
Cần 2 host mà công cụ cho /30 chứ không phải /31.
Chia theo số host dùng cách tính truyền thống 2ⁿ − 2. Nếu thiết bị hỗ trợ RFC 3021, bạn có thể dùng /31 cho liên kết điểm–điểm.
Bảng chia mạng con chỉ có 256 dòng.
Để trang không chậm, bảng hiển thị 256 subnet đầu tiên; dòng tóm tắt vẫn cho biết tổng số subnet thật.

Thuật ngữ

CIDR
Cách viết mạng bằng IP kèm số bit mạng, ví dụ 192.168.1.0/24 (24 bit đầu là phần mạng).
Subnet mask
Dãy 32 bit cho biết phần nào của IP là mạng (bit 1) và phần nào là host (bit 0).
Wildcard mask
Phần đảo của subnet mask (255.255.255.0 → 0.0.0.255), dùng trong ACL, OSPF trên thiết bị Cisco.
Địa chỉ mạng
Địa chỉ đầu tiên của subnet, có toàn bộ bit host bằng 0; không gán cho máy.
Broadcast
Địa chỉ cuối cùng của subnet, có toàn bộ bit host bằng 1; gửi tới mọi máy trong mạng.
Octet
Mỗi phần 8 bit của địa chỉ IPv4, giá trị từ 0 đến 255.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao số host dùng được lại trừ đi 2?

Trong mỗi subnet, địa chỉ đầu là địa chỉ mạng và địa chỉ cuối là broadcast; hai địa chỉ này không gán cho máy được. /24 có 256 địa chỉ nhưng chỉ 254 host.

Prefix /31 và /32 dùng khi nào?

/31 có 2 địa chỉ, dùng cho liên kết điểm–điểm theo RFC 3021 (cả 2 đều là host). /32 là một địa chỉ duy nhất, thường dùng cho loopback của router hoặc route tới một máy cụ thể.

Lớp A, B, C còn dùng không?

Phân lớp là cách cũ trước khi có CIDR (1993). Công cụ vẫn hiện lớp để tham khảo khi học, nhưng mạng thực tế chia theo prefix bất kỳ.

Có tính được IPv6 không?

Chưa. Công cụ hiện chỉ hỗ trợ IPv4.

Tính địa chỉ mạng bằng tay thế nào?

Lấy IP AND từng bit với subnet mask. Với 192.168.10.77/26: octet cuối 77 = 01001101, mask 192 = 11000000, AND ra 01000000 = 64, nên địa chỉ mạng là 192.168.10.64.

Dữ liệu tôi nhập có được lưu không?

Không. Mọi phép tính chạy ngay trên trình duyệt và không gửi đi đâu.

Đánh giá và bình luận

Đang tải…