1 cup bằng bao nhiêu ml?
1 cup = 236,5882365 ml (làm tròn: khoảng 240 ml). Trong công thức làm bánh của Mỹ, 1 cup = 236,59 ml (1/16 gallon Mỹ). Công thức của Úc, Canada, New Zealand dùng cup hệ mét = 250 ml.
Cập nhật: · Biên soạn bởi đội ngũ Công Cụ Nhanh
Bảng quy đổi cup và ml
Đổi cup sang ml
1 cup = 236,5882365 ml
| cup | ml |
|---|---|
| 0,25 | 59,1 |
| 0,5 | 118,3 |
| 0,75 | 177,4 |
| 1 | 236,6 |
| 1,5 | 354,9 |
| 2 | 473,2 |
| 3 | 709,8 |
| 4 | 946,4 |
Chiều ngược lại: ml sang cup
1 ml ≈ 0,0042267528 cup
| ml | cup |
|---|---|
| 50 | 0,2 |
| 100 | 0,4 |
| 120 | 0,5 |
| 200 | 0,8 |
| 250 | 1,1 |
| 500 | 2,1 |
| 1.000 | 4,2 |
1 cup bằng bao nhiêu thìa?
| Đo | Bằng (ml) | Thìa canh (tbsp) | Thìa cà phê (tsp) |
|---|---|---|---|
| 1 cup | 236,6 | 16 | 48 |
| 1/2 cup | 118,3 | 8 | 24 |
| 1/4 cup | 59,1 | 4 | 12 |
| 1 thìa canh | 14,8 | 1 | 3 |
| 1 thìa cà phê | 4,9 | 0,333 | 1 |
Đo theo hệ Mỹ. Thìa ăn ở nhà không đúng chuẩn; nên dùng bộ thìa đong.
Cách nhớ và ví dụ thực tế
ml = cup × 236,6; 1 cup = 16 thìa canh = 48 thìa cà phê = 8 fl oz.
Gặp ở đâu trong đời sống
Cup đo thể tích, không phải khối lượng: 1 cup nước nặng khoảng 237 g, nhưng 1 cup bột mì chỉ khoảng 120–130 g, 1 cup đường khoảng 200 g, tuỳ cách xúc. Công thức có ghi gam thì nên cân.
Câu hỏi thường gặp
1/2 cup bằng bao nhiêu ml?
1/2 cup = 118,3 ml (cup Mỹ), hoặc 125 ml (cup hệ mét).
1 cup bột mì bao nhiêu gam?
Khoảng 120–130 g, tuỳ loại bột và cách xúc (xúc chặt nặng hơn). Cup là thể tích nên không có một con số gam chính xác cho mọi loại bột.
Dùng cốc uống nước ở nhà thay cup được không?
Không nên: cốc ở nhà thường 200–300 ml, không đều. Dùng cốc đong có vạch ml hoặc cân.
1 cup bằng bao nhiêu oz?
1 cup Mỹ = 8 fl oz.
Phép đổi liên quan
- 1 oz (fl oz) bằng bao nhiêu ml?
- 1 gallon bằng bao nhiêu lít?
- 1 ounce (oz) bằng bao nhiêu gam?
- 1 muỗng canh (thìa canh) bằng bao nhiêu ml, bao nhiêu gam?