1 mph (dặm/giờ) bằng bao nhiêu km/h?
1 mph = 1,609344 km/h (làm tròn: khoảng 1,6 km/h). 1 mph (dặm mỗi giờ) = 1,6093 km/h chính xác, vì 1 dặm = 1,609344 km. Đổi mph sang km/h: nhân khoảng 1,6; km/h sang mph: nhân 0,6214.
Cập nhật: · Biên soạn bởi đội ngũ Công Cụ Nhanh
Bảng quy đổi mph và km/h
Đổi mph sang km/h
1 mph = 1,609344 km/h
| mph | km/h |
|---|---|
| 1 | 1,6 |
| 10 | 16,1 |
| 20 | 32,2 |
| 25 | 40,2 |
| 30 | 48,3 |
| 40 | 64,4 |
| 50 | 80,5 |
| 55 | 88,5 |
| 60 | 96,6 |
| 65 | 104,6 |
| 70 | 112,7 |
| 80 | 128,7 |
| 100 | 160,9 |
| 200 | 321,9 |
Chiều ngược lại: km/h sang mph
1 km/h ≈ 0,6213711922 mph
| km/h | mph |
|---|---|
| 10 | 6,2 |
| 30 | 18,6 |
| 40 | 24,9 |
| 50 | 31,1 |
| 60 | 37,3 |
| 80 | 49,7 |
| 100 | 62,1 |
| 120 | 74,6 |
Cách nhớ và ví dụ thực tế
km/h = mph × 1,609344; mph = km/h × 0,6214.
Nhẩm nhanh: nhân 1,6. 60 mph ≈ 96 km/h (đúng là 96,6).
Gặp ở đâu trong đời sống
Đường cao tốc ở Mỹ thường giới hạn 65–70 mph, tức 105–113 km/h; khu dân cư 25 mph ≈ 40 km/h.
Xe nhập từ Mỹ hoặc Anh có đồng hồ ghi mph to; vòng số km/h thường in nhỏ bên trong. Anh vẫn dùng dặm cho biển báo tốc độ.
Câu hỏi thường gặp
1 km/h bằng bao nhiêu mph?
1 km/h = 0,6214 mph.
100 mph bằng bao nhiêu km/h?
100 mph = 160,93 km/h.
100 km/h bằng bao nhiêu mph?
100 km/h = 62,1 mph.
mph là viết tắt của gì?
miles per hour: số dặm đi được trong một giờ.
mph và knot khác nhau thế nào?
knot là hải lý mỗi giờ (1,852 km/h), dùng trên biển và trên không; mph dùng trên đường bộ.