1 tạ bằng bao nhiêu kg?
1 tạ = 100 kg. 1 tạ = 100 kg = 10 yến; 10 tạ = 1 tấn. Tạ hay dùng khi cân lúa, lợn hơi, phân bón và tính năng suất lúa (tạ / ha).
Cập nhật: · Biên soạn bởi đội ngũ Công Cụ Nhanh
Bảng quy đổi tạ và kg
Đổi tạ sang kg
1 tạ = 100 kg
| tạ | kg |
|---|---|
| 0,5 | 50 |
| 1 | 100 |
| 1,2 | 120 |
| 2 | 200 |
| 3 | 300 |
| 5 | 500 |
| 10 | 1.000 |
| 20 | 2.000 |
Chiều ngược lại: kg sang tạ
1 kg = 0,01 tạ
| kg | tạ |
|---|---|
| 50 | 0,5 |
| 100 | 1 |
| 120 | 1,2 |
| 250 | 2,5 |
| 500 | 5 |
| 1.000 | 10 |
Cách nhớ và ví dụ thực tế
Tạ → kg: nhân 100; kg → tạ: chia 100.
Năng suất lúa 60 tạ / ha = 6.000 kg / ha = 6 tấn / ha.
Gặp ở đâu trong đời sống
Con lợn hơi “1 tạ 2” nặng 120 kg. Xe công nông chở 15 tạ lúa là 1.500 kg.
Câu hỏi thường gặp
1 tạ bằng bao nhiêu yến?
1 tạ = 10 yến.
1 tạ bằng bao nhiêu tấn?
1 tạ = 0,1 tấn; 10 tạ = 1 tấn.
“Tạ” ở phòng tập có phải 100 kg?
Không. Ở phòng tập, tạ là dụng cụ (quả tạ, tạ đĩa); khối lượng của nó ghi bằng kg hoặc pound, ví dụ tạ 5 kg.
1 tạ bằng bao nhiêu gam?
1 tạ = 100.000 g.