1 m (mét) bằng bao nhiêu feet?
1 m ≈ 3,280839895 feet (làm tròn: khoảng 3,3 feet). 1 m = 3,2808 feet (ft), vì 1 feet được định nghĩa đúng bằng 0,3048 m. Đổi mét sang feet: nhân khoảng 3,28; đổi feet sang mét: nhân 0,3048.
Cập nhật: · Biên soạn bởi đội ngũ Công Cụ Nhanh
Bảng quy đổi m và feet
Đổi m sang feet
1 m ≈ 3,280839895 feet
| m | feet |
|---|---|
| 1 | 3,28 |
| 1,5 | 4,92 |
| 1,6 | 5,25 |
| 1,7 | 5,58 |
| 1,8 | 5,91 |
| 2 | 6,56 |
| 3 | 9,84 |
| 5 | 16,4 |
| 10 | 32,81 |
| 20 | 65,62 |
| 50 | 164,04 |
| 100 | 328,08 |
| 1.000 | 3.280,84 |
Chiều ngược lại: feet sang m
1 feet = 0,3048 m
| feet | m |
|---|---|
| 1 | 0,3 |
| 5 | 1,52 |
| 6 | 1,83 |
| 10 | 3,05 |
| 100 | 30,48 |
| 1.000 | 304,8 |
| 10.000 | 3.048 |
Cách nhớ và ví dụ thực tế
feet = m × 3,2808; m = feet × 0,3048.
Nhẩm nhanh: nhân 3 rồi cộng thêm 10%. 10 m → 30 + 3 = 33 feet (đúng là 32,81).
1 m = 39,37 inch, tức 3 feet 3,37 inch.
Gặp ở đâu trong đời sống
Chiều cao 1,70 m theo kiểu Mỹ là khoảng 5′7″; 1,60 m khoảng 5′3″; 1,80 m khoảng 5′11″.
Toà nhà cao 100 m tương đương khoảng 328 feet; độ cao bay 10.000 m của máy bay là khoảng 32.808 feet.
Câu hỏi thường gặp
1 feet bằng bao nhiêu mét?
1 feet = 0,3048 m = 30,48 cm.
1m70 bằng bao nhiêu feet?
1,70 m = 5,58 feet, viết kiểu Mỹ là 5′7″ (5 feet 7 inch).
1 m bằng bao nhiêu inch?
1 m = 39,3701 inch.
1 km bằng bao nhiêu feet?
1 km = 3.280,8 feet.
Feet viết tắt thế nào?
Viết ft hoặc dấu ′ (một phẩy) sau số: 6′ là 6 feet; inch là dấu ″ (hai phẩy).