1 yard bằng bao nhiêu m?
1 yard = 0,9144 m (làm tròn: gần 1 m (thiếu khoảng 9 cm)). 1 yard (thước Anh) = 3 feet = 36 inch = 0,9144 m chính xác. Đổi yard sang mét: nhân 0,9144; đổi mét sang yard: nhân 1,0936.
Cập nhật: · Biên soạn bởi đội ngũ Công Cụ Nhanh
Bảng quy đổi yard và m
Đổi yard sang m
1 yard = 0,9144 m
| yard | m |
|---|---|
| 1 | 0,9144 |
| 2 | 1,8288 |
| 3 | 2,7432 |
| 5 | 4,572 |
| 10 | 9,144 |
| 20 | 18,288 |
| 50 | 45,72 |
| 100 | 91,44 |
| 150 | 137,16 |
| 200 | 182,88 |
| 500 | 457,2 |
| 1.000 | 914,4 |
Chiều ngược lại: m sang yard
1 m ≈ 1,0936132983 yard
| m | yard |
|---|---|
| 1 | 1,0936 |
| 2 | 2,1872 |
| 5 | 5,4681 |
| 10 | 10,9361 |
| 50 | 54,6807 |
| 100 | 109,3613 |
| 1.000 | 1.093,6133 |
Cách nhớ và ví dụ thực tế
Công thức: m = yard × 0,9144; yard = m ÷ 0,9144 ≈ m × 1,0936.
Ước nhanh: 1 yard gần bằng 1 m, cứ 10 yard thì hụt chừng 1 m (10 yard = 9,144 m).
1 yard = 3 feet = 36 inch = 91,44 cm.
Gặp ở đâu trong đời sống
Trong golf, khoảng cách tới cờ ghi theo yard: cú đánh 150 yard dài khoảng 137,2 m. Sân bóng bầu dục Mỹ dài 100 yard giữa hai vạch cuối, tức 91,44 m.
Vải, ruy băng, dây cáp nhập khẩu đôi khi bán theo cuộn yard: cuộn 50 yard dài khoảng 45,7 m.
Câu hỏi thường gặp
1 m bằng bao nhiêu yard?
1 m = 1,0936 yard, dài hơn 1 yard khoảng 8,56 cm.
1 yard bằng bao nhiêu cm?
1 yard = 91,44 cm.
1 yard bằng bao nhiêu feet, bao nhiêu inch?
1 yard = 3 feet = 36 inch.
1 dặm bằng bao nhiêu yard?
1 dặm (mile) = 1.760 yard = 1,609344 km.
Yard viết tắt thế nào?
Viết là yd; số nhiều vẫn viết yd (10 yd). Ở Việt Nam yard còn được gọi là thước Anh hoặc mã.